鞘脂

鞘脂
qiàozhī
tiếu chi

sphingolipid (lipid vỏ bọc thần kinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sphingolipid (lipid vỏ bọc thần kinh)

    • Sphingolipid là một thành phần quan trọng của màng tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.