/
鞘翅
鞘翅
tiếu sí
cánh cứng (cánh trước cứng bao bọc cánh bay của bọ cánh cứng Coleoptera)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cánh cứng (cánh trước cứng bao bọc cánh bay của bọ cánh cứng Coleoptera)
- 。
Elytrum là cánh trước cứng của bọ cánh cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鞘翅
Phồn thể鞘
tiếu sí
cánh cứng (cánh trước cứng bao bọc cánh bay của bọ cánh cứng Coleoptera)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cánh cứng (cánh trước cứng bao bọc cánh bay của bọ cánh cứng Coleoptera)
- 。
Elytrum là cánh trước cứng của bọ cánh cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 鞋xiégiày; dép
- 千qiāndùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]
- 秋qiūmùa thu; dùng trong từ "xích đu"
- 鞭biānroi; roi da; đánh roi
- 靴xuēbốt; giày ống; ủng
- 鞍ānyên (ngựa); bàn đạp yên ngựa
- 靶bǎbia (mục tiêu bắn)
- 靳jìndây cương ngựa; (họ) Cận
- 䩦tiáodây cương ngựa; dây buộc ngựa
- 革géda (thú); da thuộc; cách mạng (đổi mới)
- 靪dīngvá (giày)
- 靬jiāntên gọi thời Hán cho các nước phương Tây xa xôi (xem Lê Kiền)