鞘翅

鞘翅
qiàochì
tiếu sí

cánh cứng (cánh trước cứng bao bọc cánh bay của bọ cánh cứng Coleoptera)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cánh cứng (cánh trước cứng bao bọc cánh bay của bọ cánh cứng Coleoptera)

    • Elytrum là cánh trước cứng của bọ cánh cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.