Tới nội dung chính

鞋匠

鞋匠
xiéjiang
hài tượng

thợ đóng giày; thợ làm giày

2 nghĩa#38522
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thợ đóng giày; thợ làm giày

    • 。

      Người thợ đóng giày đang sửa giày.

  2. 貳名danh từ

    thợ đóng giày; thợ giày

鞋
xié
hài
BỘ THỦ⾰
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu