靶纸

靶纸
zhǐ
bả chỉ

tờ giấy bia bắn; tờ bia mục tiêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tờ giấy bia bắn; tờ bia mục tiêu

    • Anh ấy treo tấm bia lên tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.