靶场

靶场
chǎng
bả trường

bãi tập bắn; trường bắn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi tập bắn; trường bắn

    • Trường bắn cách đây rất xa.

  2. danh từ

    trường bắn; bãi tập bắn

    • Chúng tôi đi trường bắn để luyện tập bắn súng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.