靴子

靴子
xuēzi
ngoa tử

bốt; giày ống; ủng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6132
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bốt; giày ống; ủng

    穿在脚上的高筒鞋chuān zài jiǎo shang de gāo tǒng xié

    • Đôi bốt này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.