革退

革退
tuì
cách thoái

cách chức; sa thải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cách chức; sa thải

    • Anh ấy bị cách chức rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.