Tới nội dung chính

靠拢

靠拢
kàolǒng
kháo long

xích lại gần; tiến sát vào

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#39685
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xích lại gần; tiến sát vào

    • 。

      Họ từ từ xích lại gần.

靠
kào
kháo
BỘ THỦ⾮
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu