靠拢

靠拢
kàolǒng
kháo long

xích lại gần; tiến sát vào

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#39685
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xích lại gần; tiến sát vào

    • Họ từ từ xích lại gần.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cáo(báo cáo, tuyên bố)HÀI THANH
  • phi(không phải, sai trái)BỘ

Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.