非洲统一组织

非洲统一组织
FēizhōuTǒngzhī
phi châu thống nhất tổ chức

Tổ chức Thống nhất Châu Phi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổ chức Thống nhất Châu Phi

    • 1963

      Tổ chức Thống nhất Châu Phi được thành lập vào năm 1963.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.