非动物性

非动物性
fēidòngxìng
phi động vật tính

không mang tính động vật; vô sinh tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không mang tính động vật; vô sinh tính

    • Vật thể phi động vật không có sự sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.