青堂瓦舍

青堂瓦舍
qīngtángshè
thanh đường ngoã xá

nhà gạch mái ngói; nhà ở khang trang [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà gạch mái ngói; nhà ở khang trang [thành ngữ]

    • Nhà gạch mái ngói là kiến trúc truyền thống của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))HỘI Ý
  • nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))HỘI Ý

Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.