/
靛
靛
điện
⾭bộ thanh · 16 nétmàu chàm; thuốc nhuộm chàm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu chàm; thuốc nhuộm chàm
- 。
Màu chàm là một loại thuốc nhuộm màu xanh lam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
靛
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu chàm; thuốc nhuộm chàm
- 。
Màu chàm là một loại thuốc nhuộm màu xanh lam.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.