yǔn
vẫn

mưa bão; (văn) rơi xuống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa bão; (văn) rơi xuống

  2. động từ

    rơi xuống; rớt xuống

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.