Tới nội dung chính

霢

霢
mài
mạch

dùng trong 霢霂[mai4 mu4]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 霢霂[mai4 mu4]

  2. 貳名danh từ

    mưa nhỏ; mưa lất phất

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu