Tới nội dung chính

陾

陾
réng
nhưng
⾩bộ phụ · 11 nét

tiếng xẻng của thợ đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng xẻng của thợ đá

陾
réng
nhưng
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu