che khuất; ẩn náu; (bóng) được che chở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    che khuất; ẩn náu; (bóng) được che chở

  2. động từ

    ẩn giấu; kín đáo

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.