Tới nội dung chính

镱

镱
yì
ý
⾦bộ kim · 18 nét

ytterbi (Yb, nguyên tố hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ytterbi (Yb, nguyên tố hóa học)

    • 。

      Ytterbi là một kim loại đất hiếm.

镱
yì
ý
BỘ THỦ⾦
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu