Tới nội dung chính

镯

镯
zhuó
trạc
⾦bộ kim · 18 nét

vòng tay; xuyến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vòng tay; xuyến

    • 。

      Cô ấy đang đeo một chiếc vòng tay đẹp.

镯
zhuó
trạc
BỘ THỦ⾦
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu