Tới nội dung chính

镪

镪
qiāng
cường
⾦bộ kim · 17 nét

axit sunfuric; axit mạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    axit sunfuric; axit mạnh

    • 。

      Nước cường toan là tên gọi thông thường của axit sulfuric.

镪
qiāng
cường
BỘ THỦ⾦
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu