Tới nội dung chính

镦

镦
dūn
đôn
⾦bộ kim · 17 nét

rèn tán (kỹ thuật rèn kim loại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rèn tán (kỹ thuật rèn kim loại)

镦
dūn
đôn
BỘ THỦ⾦
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu