Tới nội dung chính

镠

镠
liú
lưu
⾦bộ kim · 16 nét

vàng ròng; vàng tinh chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vàng ròng; vàng tinh chất

镠
liú
lưu
BỘ THỦ⾦
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu