Tới nội dung chính

镝

镝
dī
đích
⾦bộ kim · 16 nét

dysprosi (Dy, nguyên tố hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dysprosi (Dy, nguyên tố hóa học)

    • 。

      Dysprosium là một kim loại đất hiếm.

镝
dī
đích
BỘ THỦ⾦
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu