Tới nội dung chính

镗

镗
tāng
thang
⾦bộ kim · 16 nét

tiếng trống vang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng trống vang

    • 。

      Tiếng trống vang lên.

镗
tāng
thang
BỘ THỦ⾦
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu