Tới nội dung chính

镔

镔
bīn
tân
⾦bộ kim · 15 nét

thép tốt; thép tinh luyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thép tốt; thép tinh luyện

    • 。

      Con dao này được làm từ thép tốt.

镔
bīn
tân
BỘ THỦ⾦
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu