Tới nội dung chính

镓

镓
jiā
gia
⾦bộ kim · 15 nét

galli (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    galli (hóa học)

    • 。

      Gali là một nguyên tố kim loại.

镓
jiā
gia
BỘ THỦ⾦
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu