Tới nội dung chính

镍

镍
niè
niết
⾦bộ kim · 15 nét

niken (hoá học)

1 nghĩa#21824
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    niken (hoá học)

    • 。

      Niken là một loại kim loại.

镍
niè
niết
BỘ THỦ⾦
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu