Tới nội dung chính

锺

锺
zhōng
chung
⾦bộ kim · 14 nét

đồng hồ; chuông; họ Chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồng hồ; chuông; họ Chung

锺
zhōng
chung
BỘ THỦ⾦
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu