Tới nội dung chính

锶

锶
sī
tư
⾦bộ kim · 14 nét

stronti (Sr) (nguyên tố hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    stronti (Sr) (nguyên tố hóa học)

    • 。

      Stronti là một nguyên tố hóa học.

锶
sī
tư
BỘ THỦ⾦
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu