Tới nội dung chính

锴

锴
kǎi
khải
⾦bộ kim · 14 nét

sắt tốt; sắt chất lượng cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sắt tốt; sắt chất lượng cao

锴
kǎi
khải
BỘ THỦ⾦
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu