Tới nội dung chính

锱

锱
zī
tri
⾦bộ kim · 13 nét

đơn vị đo lường cổ (rất nhỏ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đơn vị đo lường cổ (rất nhỏ)

  2. 貳量lượng từ

    đơn vị trọng lượng cổ (bằng một phần tám lạng)

锱
zī
tri
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu