Tới nội dung chính

锪

锪
huō
⾦bộ kim · 13 nét

khoét; doa (trong gia công kim loại)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khoét; doa (trong gia công kim loại)

  2. 貳动động từ

    khoét lỗ côn; khoét lỗ chìm

  3. 參动động từ

    khoét lỗ; khoét rộng lỗ (gia công cơ khí)

  4. 肆动động từ

    khoét (lỗ); doa (lỗ khoan)

锪
huō
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu