锥筒

锥筒
zhuītǒng
truy đồng

cọc tiêu giao thông; nón giao thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cọc tiêu giao thông; nón giao thông

    • Xin hãy đặt nón giao thông ở lề đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.