锥套

锥套
zhuītào
truy sáo

bạc côn; bạc taper

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạc côn; bạc taper

    • Cái côn này là cái mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.