Tới nội dung chính

锣

锣
luó
la
⾦bộ kim · 13 nét

cái chiêng; cồng

1 nghĩa#19591Lượng từ 面
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái chiêng; cồng

    • 。

      Anh ấy đánh chiêng trống.

锣
luó
la
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu