Tới nội dung chính

锢

锢
gù
cố
⾦bộ kim · 13 nét

bệnh mãn tính khó chữa; (bóng) cố chấp; giam cầm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh mãn tính khó chữa; (bóng) cố chấp; giam cầm

  2. 貳动động từ

    trói buộc; ràng buộc; kiềm chế

    • 。

      Anh ấy bị giam giữ ở nhà.

  3. 參动động từ

    dừng lại; đứng lại

    • 。

      Anh ấy bị nhốt ở nhà.

锢
gù
cố
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu