zhě
giả
bộ kim · 13 nét

germanium (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    germanium (hóa học)

    • Germanium là một loại vật liệu bán dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.