Tới nội dung chính

锖

锖
qiāng
thương
⾦bộ kim · 13 nét

màu sắc (ánh) của khoáng vật; màu gỉ kim loại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    màu sắc (ánh) của khoáng vật; màu gỉ kim loại

锖
qiāng
thương
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu