Tới nội dung chính

锒

锒
láng
lang
⾦bộ kim · 12 nét

chuỗi liên tiếp; liên hoàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuỗi liên tiếp; liên hoàn

    • 。

      Anh ta bị xiềng xích vào tù.

  2. 貳名danh từ

    đồ trang trí; vật trang sức

锒
láng
lang
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu