锋面

锋面
fēngmiàn
phong diện

mặt front; front khí tượng (khí tượng học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt front; front khí tượng (khí tượng học)

    • Một mặt trận lạnh đang đến gần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.