Tới nội dung chính

锇

锇
é
nga
⾦bộ kim · 12 nét

osmium (hoá học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    osmium (hoá học)

    • 。

      Osmi là một kim loại hiếm.

锇
é
nga
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu