Tới nội dung chính

锃

锃
zèng
rỉnh
⾦bộ kim · 12 nét

bóng loáng; sáng bóng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bóng loáng; sáng bóng

    • 。

      Đôi giày này được đánh bóng rất sáng.

  2. 貳形tính từ

    sáng bóng; sáng chói (khẩu)

锃
zèng
rỉnh
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu