Tới nội dung chính

锂

锂
lǐ
lý
⾦bộ kim · 12 nét

liti (hóa học)

1 nghĩa#47661
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    liti (hóa học)

    • 。

      Lithi là một nguyên tố kim loại.

锂
lǐ
lý
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu