Tới nội dung chính

铻

铻
wú
ngô
⾦bộ kim · 12 nét

cái cuốc; cái bừa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái cuốc; cái bừa

铻
wú
ngô
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu