Tới nội dung chính

铷

铷
rú
như
⾦bộ kim · 11 nét

rubidi (Rb); nguyên tố rubidi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rubidi (Rb); nguyên tố rubidi

    • 。

      Rubi là một nguyên tố hóa học.

铷
rú
như
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu