Tới nội dung chính

铵

铵
ǎn
an
⾦bộ kim · 11 nét

amonium

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    amonium

    • 。

      Ammonium là một nguyên tố hóa học.

铵
ǎn
an
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu