Tới nội dung chính

铱

铱
yī
y
⾦bộ kim · 11 nét

iridium (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    iridium (hóa học)

    • 。

      Iridium là một kim loại quý hiếm.

铱
yī
y
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu