Tới nội dung chính

铬

铬
gè
các
⾦bộ kim · 11 nét

crom (hóa học)

1 nghĩa#15532
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    crom (hóa học)

    • 。

      Crom là một nguyên tố kim loại.

铬
gè
các
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu