Tới nội dung chính

铩

铩
shā
sát
⾦bộ kim · 11 nét

(cũ) giáo; lao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (cũ) giáo; lao

  2. 貳动động từ

    (văn) làm tổn thương; gây hại; làm tàn phế

铩
shā
sát
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu