Tới nội dung chính

铤

铤
tǐng
thính
⾦bộ kim · 11 nét

mũi tên lớn; (văn) liều lĩnh mạo hiểm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mũi tên lớn; (văn) liều lĩnh mạo hiểm

  2. 貳

    đi nhanh; (văn) liều lĩnh mạo hiểm

铤
dìng
thính
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu