Tới nội dung chính

铟

铟
yīn
nhân
⾦bộ kim · 11 nét

nguyên tố indi (In)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố indi (In)

    • 。

      Indium là một kim loại hiếm.

铟
yīn
nhân
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu